tyrrhenian sea

Định nghĩa

Danh từ: - Biển Tyrrhenian: một nhánh của Biển Địa Trung Hải, nằm giữa bán đảo Ý các đảo Corsica, Sardinia Sicily.

dụ sử dụng
  • (Biển Tyrrhenian nổi tiếng với làn nước trong xanh những bờ biển đẹp.)
  • (Nhiều du khách ghé thăm các hòn đảoBiển Tyrrhenian vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Tyrrhenian Sea region": khu vực Biển Tyrrhenian, thường dùng để chỉ vùng địa hoặc văn hóa xung quanh biển này.
    • The Tyrrhenian Sea region has a rich history of ancient civilizations. (Khu vực Biển Tyrrhenian lịch sử phong phú về các nền văn minh cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyrrhenian (tính từ): thuộc về Biển Tyrrhenian hoặc vùng đất xung quanh .
    • The Tyrrhenian coast is famous for its volcanic islands. (Bờ biển Tyrrhenian nổi tiếng với các đảo núi lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Tyrrhenian Sea" một tên riêng địa . Có thể dùng cụm từ "part of the Mediterranean Sea" (một phần của Biển Địa Trung Hải) để mô tả.
Các cụm từ liên quan
  • "in the Tyrrhenian Sea": ở trong Biển Tyrrhenian.
    • The ship sailed in the Tyrrhenian Sea for three days. (Con tàu đã đi trên Biển Tyrrhenian trong ba ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Tyrrhenian Sea". Tuy nhiên, trong văn học, biển này đôi khi được nhắc đến như một biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên lịch sử cổ đại.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tyrrhenian sea
The ferry crosses the Tyrrhenian Sea from Naples to Palermo.